hứa quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Lời hứa, sự cam kết hiến dâng bản thân cho đất nước: "Hứa quốc" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ lời thề nguyện, sự hứa hẹn sẵn sàng cống hiến, dâng hiến mình cho Tổ quốc. Đây là một khái niệm thể hiện lòng yêu nước và tinh thần trung thành tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Lòng hứa quốc thắm son ngăn ngắt." (Câu thơ cổ, ý nói tấm lòng thề hiến dâng cho nước nhà thật son sắt, mãnh liệt và trong sáng).
- Tinh thần hứa quốc của các bậc tiền nhân là tấm gương sáng cho hậu thế. (Tinh thần cam kết hiến dâng cho đất nước của các bậc tiền nhân là tấm gương sáng cho đời sau).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng hứa quốc": Cụm từ thường dùng để chỉ tấm lòng, ý chí sẵn sàng hy sinh vì nước.
- Trong thơ văn trung đại, hình ảnh người anh hùng với lòng hứa quốc sắt son thường được ca ngợi.
- "Chí hứa quốc": Ý chí, hoài bão dâng hiến cho quốc gia.
- Vị tướng ấy mang trong mình một chí hứa quốc từ thuở thiếu thời.
Biến thể và từ liên quan
- Trung quân ái quốc: Trung thành với vua, yêu nước (một tư tưởng tương đồng trong bối cảnh lịch sử phong kiến).
- Hiến thân / Hiến dâng: (Động từ) Dâng hiến bản thân. Đây là cách diễn đạt hiện đại hơn cho ý tưởng tương tự.
- Tận trung báo quốc: Hết lòng trung thành để báo đáp đất nước.
Từ đồng nghĩa
- Thề nước: (Từ cổ) Thề nguyền vì nước.
- Nguyện hiến: Nguyện dâng hiến.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Hứa quốc" là một từ ngữ mang tính văn chương, lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "lòng yêu nước", "tinh thần hy sinh vì Tổ quốc", "ý chí cống hiến cho đất nước" để diễn đạt ý tương tự một cách phổ biến hơn.
- Sắc thái trang trọng, cao cả: Từ này mang sắc thái rất trang trọng, cao cả, thường dùng để nói về các bậc anh hùng, nghĩa sĩ.
- Hứa hẹn sẵn sàng dâng mình cho tổ quốc (cũ): Lòng hứa quốc thắm son ngăn ngắt (Chp).